ung thư học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành y học chuyên nghiên cứu về ung thư: "ung thư học" là lĩnh vực khoa học nghiên cứu nguyên nhân, cơ chế phát sinh, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh ung thư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ung thư học là một chuyên ngành quan trọng trong y học hiện đại. (Ung thư học là lĩnh vực y học tập trung vào nghiên cứu và điều trị ung thư.)
- Các nhà ung thư học đang phát triển nhiều phương pháp điều trị mới. (Các chuyên gia trong ngành ung thư học đang tìm ra cách chữa trị tiên tiến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyên gia ung thư học": bác sĩ hoặc nhà nghiên cứu chuyên sâu về ung thư.
- Chuyên gia ung thư học đã công bố một phát hiện đột phá về gen gây bệnh. (Nhà nghiên cứu ung thư học đưa ra khám phá quan trọng về di truyền.)
"khoa ung thư học": bộ phận trong bệnh viện hoặc trường đại học chuyên về ung thư.
- Khoa ung thư học của bệnh viện được trang bị máy xạ trị hiện đại. (Khoa chuyên về ung thư có thiết bị điều trị tiên tiến.)
Biến thể và từ gần giống
Ung thư (danh từ): bệnh ác tính do tế bào phát triển bất thường.
- Ung thư phổi là một trong những bệnh nguy hiểm nhất. (Bệnh ung thư ở phổi gây tử vong cao.)
Ung thư học lâm sàng (danh từ): nhánh của ung thư học tập trung vào chẩn đoán và điều trị trực tiếp cho bệnh nhân.
- Ung thư học lâm sàng đòi hỏi bác sĩ phải cập nhật phác đồ mới liên tục. (Nhánh lâm sàng yêu cầu kiến thức thực hành cập nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Khoa ung thư: tên gọi khác của ung thư học, thường dùng trong bối cảnh bệnh viện.
- Nghiên cứu ung thư: cụm từ mô tả hoạt động của ung thư học, nhấn mạnh khía cạnh nghiên cứu.
- Ung bướu học: tên gọi tương tự, thường dùng trong y học cổ truyền hoặc ngữ cảnh rộng hơn.
Thành ngữ liên quan
- Chiến tranh chống ung thư: ẩn dụ chỉ cuộc đấu tranh toàn cầu chống lại bệnh ung thư, liên quan đến ung thư học.
- Ung thư học đóng vai trò chủ lực trong chiến tranh chống ung thư. (Ngành ung thư học là trung tâm của nỗ lực đẩy lùi bệnh.)